08/12/1995 Ngày sinh Alex Rins

MotoGP 2021 chặng 13-MotoGP Aragon

Cập nhật kết quả chặng đua MotoGP Aragon-Chặng đua thứ 13 của mùa giải MotoGP 2021:

Kết quả FP2: Jack Miller nhanh nhất

Stt Tay đua Xe Km/h Thời gian Kh/cách
1 Jack MILLER Ducati 344.0 1’47.613
2 Aleix ESPARGARO Aprilia 346.1 1’47.886 0.273 / 0.273
3 Cal CRUTCHLOW Yamaha 340.7 1’47.897 0.284 / 0.011
4 Johann ZARCO Ducati 346.1 1’47.988 0.375 / 0.091
5 Jorge MARTIN Ducati 345.0 1’48.023 0.410 / 0.035
6 Francesco BAGNAIA Ducati 349.5 1’48.032 0.419 / 0.009
7 Fabio QUARTARARO Yamaha 336.5 1’48.034 0.421 / 0.002
8 Takaaki NAKAGAMI Honda 344.0 1’48.057 0.444 / 0.023
9 Enea BASTIANINI Ducati 344.0 1’48.086 0.473 / 0.029
10 Pol ESPARGARO Honda 348.4 1’48.166 0.553 / 0.080
11 Alex RINS Suzuki 341.8 1’48.267 0.654 / 0.101
12 Brad BINDER KTM 345.0 1’48.278 0.665 / 0.011
13 Alex MARQUEZ Honda 342.9 1’48.314 0.701 / 0.036
14 Danilo PETRUCCI KTM 338.6 1’48.351 0.738 / 0.037
15 Luca MARINI Ducati 341.8 1’48.456 0.843 / 0.105
16 Iker LECUONA KTM 339.6 1’48.526 0.913 / 0.070
17 Miguel OLIVEIRA KTM 345.0 1’48.623 1.010 / 0.097
18 Valentino ROSSI Yamaha 340.7 1’48.649 1.036 / 0.026
19 Maverick VIÑALES Aprilia 341.8 1’48.755 1.142 / 0.106
20 Marc MARQUEZ Honda 347.3 1’48.827 1.214 / 0.072
21 Joan MIR Suzuki 341.8 1’48.886 1.273 / 0.059
22 Jake DIXON Yamaha 336.5 1’49.987 2.374 / 1.101

Kết quả FP1: Marc Marquez nhanh nhất

Stt Tay đua Xe Km/h Thời gian Kh/cách
1 Marc MARQUEZ Honda 342.9 1’48.048
2 Joan MIR Suzuki 339.6 1’49.019 0.971 / 0.971
3 Francesco BAGNAIA Ducati 342.9 1’49.193 1.145 / 0.174
4 Alex MARQUEZ Honda 342.9 1’49.206 1.158 / 0.013
5 Jack MILLER Ducati 346.1 1’49.262 1.214 / 0.056
6 Aleix ESPARGARO Aprilia 342.9 1’49.313 1.265 / 0.051
7 Johann ZARCO Ducati 346.1 1’49.372 1.324 / 0.059
8 Fabio QUARTARARO Yamaha 334.4 1’49.451 1.403 / 0.079
9 Takaaki NAKAGAMI Honda 345.0 1’49.459 1.411 / 0.008
10 Pol ESPARGARO Honda 346.1 1’49.589 1.541 / 0.130
11 Enea BASTIANINI Ducati 344.0 1’49.652 1.604 / 0.063
12 Cal CRUTCHLOW Yamaha 339.6 1’49.670 1.622 / 0.018
13 Danilo PETRUCCI KTM 339.6 1’49.741 1.693 / 0.071
14 Alex RINS Suzuki 338.6 1’49.784 1.736 / 0.043
15 Luca MARINI Ducati 340.7 1’49.936 1.888 / 0.152
16 Iker LECUONA KTM 340.7 1’49.942 1.894 / 0.006
17 Jorge MARTIN Ducati 347.3 1’49.947 1.899 / 0.005
18 Miguel OLIVEIRA KTM 344.0 1’49.964 1.916 / 0.017
19 Maverick VIÑALES Aprilia 342.9 1’50.187 2.139 / 0.223
20 Valentino ROSSI Yamaha 335.4 1’50.299 2.251 / 0.112
21 Brad BINDER KTM 346.1 1’50.353 2.305 / 0.054
22 Jake DIXON Yamaha 332.3 1’51.188 3.140 / 0.835

(Tiếp tục cập nhật)

Nguồn: Tổng hợp

Chủ đề:                
Tiêu điểm:

Slogan Thể Thao Tốc Độ

Chiếc cúp bạc, rượu sâm banh
Để thưởng cho kẻ sẽ giành podi
Tử vong cũng chẳng tiếc gì
Một đời tốc độ mấy khi an toàn

---Lương Châu Từ---
---Phiên bản Thể Thao Tốc Độ---