26/06/1954 Ngày sinh Marco Lucchinelli (1 lần vô địch 500cc)

MotoGP 2021 chặng 14 FP4

Kết quả phiên chạy FP4 chặng đua MotoGP San Marino 2021:

Stt Tay đua Xe Km/h Thời gian Kh/cách
1 Fabio QUARTARARO Yamaha 289.5 1’32.197
2 Alex RINS Suzuki 294.2 1’32.287 0.090 / 0.090
3 Francesco BAGNAIA Ducati 295.8 1’32.333 0.136 / 0.046
4 Johann ZARCO Ducati 298.3 1’32.505 0.308 / 0.172
5 Joan MIR Suzuki 288.7 1’32.578 0.381 / 0.073
6 Enea BASTIANINI Ducati 295.8 1’32.635 0.438 / 0.057
7 Takaaki NAKAGAMI Honda 292.6 1’32.681 0.484 / 0.046
8 Marc MARQUEZ Honda 295.8 1’32.697 0.500 / 0.016
9 Aleix ESPARGARO Aprilia 295.8 1’32.724 0.527 / 0.027
10 Jack MILLER Ducati 294.2 1’32.768 0.571 / 0.044
11 Michele PIRRO Ducati 292.6 1’32.772 0.575 / 0.004
12 Maverick VIÑALES Aprilia 295.0 1’32.926 0.729 / 0.154
13 Jorge MARTIN Ducati 293.4 1’32.954 0.757 / 0.028
14 Pol ESPARGARO Honda 294.2 1’32.958 0.761 / 0.004
15 Alex MARQUEZ Honda 295.8 1’33.028 0.831 / 0.070
16 Brad BINDER KTM 292.6 1’33.044 0.847 / 0.016
17 Valentino ROSSI Yamaha 290.3 1’33.086 0.889 / 0.042
18 Iker LECUONA KTM 291.1 1’33.228 1.031 / 0.142
19 Miguel OLIVEIRA KTM 295.0 1’33.260 1.063 / 0.032
20 Luca MARINI Ducati 295.0 1’33.266 1.069 / 0.006
21 Franco MORBIDELLI Yamaha 289.5 1’33.280 1.083 / 0.014
22 Stefan BRADL Honda 295.8 1’33.305 1.108 / 0.025
23 Danilo PETRUCCI KTM 291.1 1’33.551 1.354 / 0.246
24 Andrea DOVIZIOSO Yamaha 286.4 1’33.605 1.408 / 0.054

Nguồn: Tổng hợp

Chủ đề:    
Tiêu điểm:

Slogan Thể thao tốc độ

Chiếc cúp bạc, rượu sâm banh
Để thưởng cho kẻ sẽ giành podi
Tử vong cũng chẳng tiếc gì
Một đời tốc độ mấy khi an toàn

---Lương Châu Từ---
---Phiên bản Thể thao tốc độ---

>>Đua xe >>Xe đạp >>Video >>Thư viện tốc độ >>Fan tốc độ