08/12/1995 Ngày sinh Alex Rins

MotoGP 2021 chặng 16 FP4: Lecuona nhanh nhất-MotoGP Emilia Romagna

Kết quả phiên chạy FP4 của chặng đua MotoGP Emilia Romagna 2021:

Stt Tay đua Xe Km/h Thời gian Kh/cách
1 Iker LECUONA KTM 291.8 1’37.441
2 Francesco BAGNAIA Ducati 298.3 1’37.535 0.094 / 0.094
3 Jack MILLER Ducati 297.5 1’38.848 1.407 / 1.313
4 Fabio QUARTARARO Yamaha 291.8 1’38.889 1.448 / 0.041
5 Miguel OLIVEIRA KTM 292.6 1’39.149 1.708 / 0.260
6 Maverick VIÑALES Aprilia 295.0 1’40.018 2.577 / 0.869
7 Luca MARINI Ducati 294.2 1’40.177 2.736 / 0.159
8 Danilo PETRUCCI KTM 288.7 1’40.311 2.870 / 0.134
9 Johann ZARCO Ducati 294.2 1’41.238 3.797 / 0.927
10 Alex RINS Suzuki 294.2 1’41.269 3.828 / 0.031
11 Franco MORBIDELLI Yamaha 285.7 1’41.306 3.865 / 0.037
12 Jorge MARTIN Ducati 294.2 1’41.430 3.989 / 0.124
13 Valentino ROSSI Yamaha 286.4 1’41.893 4.452 / 0.463
14 Takaaki NAKAGAMI Honda 294.2 1’42.279 4.838 / 0.386
15 Brad BINDER KTM 291.8 1’42.562 5.121 / 0.283
16 Andrea DOVIZIOSO Yamaha 283.4 1’42.794 5.353 / 0.232
17 Michele PIRRO Ducati 274.1 1’43.069 5.628 / 0.275
18 Pol ESPARGARO Honda 295.0 1’43.465 6.024 / 0.396
19 Marc MARQUEZ Honda 284.2 1’43.585 6.144 / 0.120
Joan MIR Suzuki 283.4 1’44.337 6.896 / 0.752
Alex MARQUEZ Honda 288.7 1’44.345 6.904 / 0.008
Aleix ESPARGARO Aprilia 279.7 1’44.974 7.533 / 0.629
Enea BASTIANINI Ducati 287.2 1’47.606 10.165 / 2.632
Lorenzo SAVADORI Aprilia

Nguồn: Tổng hợp

Chủ đề:            
Tiêu điểm:

MotoGP Emilia Romagna

Slogan Thể Thao Tốc Độ

Chiếc cúp bạc, rượu sâm banh
Để thưởng cho kẻ sẽ giành podi
Tử vong cũng chẳng tiếc gì
Một đời tốc độ mấy khi an toàn

---Lương Châu Từ---
---Phiên bản Thể Thao Tốc Độ---